birthing coach

birthing coach

The birthing coach helps the mother breathe calmly during labor.

Định nghĩa

Danh từ: Birthing coach (huấn luyện viên sinh nở) một người hỗ trợ (thường cha của đứa trẻ sắp chào đời) cung cấp sự động viên cho một phụ nữ trong quá trình chuyển dạ bằng cách khuyến khích ấy sử dụng các kỹ thuật đã học được trong các lớp chuẩn bị sinh con.

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên sinh nở đã giúp người mẹ giữ bình tĩnh trong suốt quá trình chuyển dạ.)
  • ( ấy đã thuê một huấn luyện viên sinh nở chuyên nghiệp để hỗ trợ ca sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act as a birthing coach": đóng vai trò huấn luyện viên sinh nở.

    • The father will act as a birthing coach for his wife. (Người chồng sẽ đóng vai trò huấn luyện viên sinh nở cho vợ mình.)
  • "Hire a birthing coach": thuê một huấn luyện viên sinh nở.

    • Many couples choose to hire a birthing coach for additional support. (Nhiều cặp vợ chồng chọn thuê một huấn luyện viên sinh nở để thêm sự hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth doula (n): doula sinh nở (một người hỗ trợ sinh nở chuyên nghiệp, tương tự như birthing coach nhưng thường đào tạo chuyên sâu hơn).

    • A birth doula provides continuous physical and emotional support during labor. (Một doula sinh nở cung cấp sự hỗ trợ liên tục về thể chất tinh thần trong quá trình chuyển dạ.)
  • Labor coach (n): huấn luyện viên chuyển dạ (một thuật ngữ khác cho birthing coach).

    • The labor coach encouraged her to breathe deeply. (Huấn luyện viên chuyển dạ đã khuyến khích ấy hít thở sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth partner: đối tác sinh nở (người đồng hành trong quá trình sinh).
  • Support person: người hỗ trợ (trong bối cảnh sinh nở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "birthing coach".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "birthing coach".